Những lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh và cách sửa từng lỗi
“Yesterday I go to work.” “She very nice.” Hay từ “like” đọc lên nghe như “lai”. Nếu bạn từng nói như vậy thì cũng không có gì lạ, và đó không phải dấu hiệu bạn kém tiếng Anh. Những lỗi này có quy luật, vì chúng bắt nguồn từ chính đặc điểm của tiếng Việt: động từ không đổi dạng theo thì, danh từ không thêm đuôi số nhiều, không có mạo từ, và phụ âm cuối âm tiết chỉ khép lại chứ không bật ra. Ngôn ngữ học gọi hiện tượng này là chuyển di từ tiếng mẹ đẻ.
Bài này gom các lỗi đó lại theo từng nhóm: bảng lỗi ngữ pháp kèm lý do, những âm khó và cách đặt lưỡi, các câu dịch từng chữ từ tiếng Việt, và những cặp từ dễ dùng nhầm. Hiểu lỗi từ đâu ra thì bạn tự nhận ra và sửa nhanh hơn.
Nhưng biết thôi chưa đủ. Muốn câu đúng thành thói quen, bạn phải nói nó thành tiếng, nhiều lần. Phần cuối bài hướng dẫn cách luyện từng lỗi với Airi, người bạn AI để luyện nói tiếng Anh ngay trên trình duyệt. Bạn nói, Airi đáp lại thành tiếng, đưa ra một Small fix (một chỗ sửa nhỏ) rồi trò chuyện tiếp. Không có ai ngồi nghe hay đánh giá, nên bạn cứ thoải mái nói sai rồi nói lại. Nói trước để bạn khỏi kỳ vọng nhầm: Airi sửa ngữ pháp và cách dùng từ, không chấm điểm phát âm. Airi chỉ nói tiếng Anh và giao diện cũng bằng tiếng Anh.
Ví dụ nhanh với Airi
Bảng lỗi ngữ pháp người Việt hay mắc và nguyên nhân từ tiếng Việt
Từ trong tiếng Việt không biến hình. Thời gian, số lượng hay ngôi đều do những từ đứng cạnh thể hiện, như “đã”, “đang”, “sẽ”, “những”, “các”. Tiếng Anh lại dồn các thông tin đó vào chính động từ và danh từ. Phần lớn lỗi trong bảng dưới đây sinh ra từ khác biệt này.
| Câu hay bật ra | Câu tự nhiên | Vì sao dễ mắc |
|---|---|---|
| Yesterday I meet my old teacher. | Yesterday I met my old teacher. | “Hôm qua tôi gặp thầy giáo cũ”: động từ “gặp” giữ nguyên, có “hôm qua” là đủ. Tiếng Anh bắt động từ phải đổi sang dạng quá khứ. |
| My brother work in a bank. | My brother works in a bank. | Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “anh ấy làm”. Ở thì hiện tại đơn, tiếng Anh thêm -s vào động từ khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít. |
| She very friendly. | She is very friendly. | Tính từ tiếng Việt tự làm vị ngữ: “Cô ấy rất thân thiện” không cần “là”. Tiếng Anh cần am, is hoặc are trước tính từ. |
| I have three cat. | I have three cats. | “Ba con mèo”: số lượng đã nằm ở chữ “ba”, danh từ không thêm gì. Tiếng Anh vẫn phải thêm -s. |
| I am engineer. | I am an engineer. | Tiếng Việt không có mạo từ: “Tôi là kỹ sư”. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần a, an hoặc the đứng trước; khi nói về nghề nghiệp thì dùng a hoặc an. |
| I already eat lunch. | I've already eaten lunch. | “Tôi ăn trưa rồi”: chữ “rồi” gánh hết ý “đã xong”. Tiếng Anh thể hiện ý đó ngay ở động từ: have đi với quá khứ phân từ (eaten). Trong tiếng Anh Mỹ, “I already ate lunch” cũng rất phổ biến. |
| Where you live? | Where do you live? | “Bạn sống ở đâu?” không cần trợ động từ. Với động từ thường, câu hỏi tiếng Anh cần do, does hoặc did đứng trước chủ ngữ. |
| I very like Korean food. | I really like Korean food. | “Rất thích” bị dịch thẳng thành very like. Very chỉ đi với tính từ và trạng từ. Với động từ thì dùng really, hoặc đặt very much ở cuối câu: “I like Korean food very much.” |
| Because I was tired, so I went home early. | I was tired, so I went home early. | “Vì... nên...” và “tuy... nhưng...” thường đi thành cặp trong tiếng Việt. Tiếng Anh chỉ dùng một trong hai từ nối: đã có because thì bỏ so, đã có although thì bỏ but. |
Bốn thói quen khác dễ mang theo từ tiếng Việt
Ngoài bảng trên, bốn thói quen sau cũng hay theo bạn vào câu tiếng Anh.
- He và she. Tiếng Việt nhắc đến người thứ ba theo vai vế và tuổi tác, và nhiều từ dùng chung cho cả nam lẫn nữ như “bạn ấy”, “nó”, “họ”. Tiếng Anh thì bắt bạn chọn he hoặc she mỗi lần nhắc lại, nên khi nói nhanh rất dễ buột miệng “My mom is a nurse. He works at night.” Câu đúng là “She works at night.”
- Trả lời câu hỏi phủ định. Được hỏi “You don't eat meat?”, người Việt hay đáp “Yes” với ý “đúng, tôi không ăn”. Trong tiếng Anh, không ăn thì nói “No, I don't”, có ăn thì nói “Yes, I do”.
- Thứ tự tính từ và danh từ. Tiếng Việt nói “áo đỏ”, “nhà to”, tính từ đứng sau danh từ. Tiếng Anh đảo lại: a red shirt, a big house.
- Thiếu chủ ngữ. “Đang mưa” là một câu trọn vẹn trong tiếng Việt. Câu tiếng Anh thì cần chủ ngữ, kể cả khi chủ ngữ chỉ là it: “It's raining”, không phải “Is raining”.
Những âm tiếng Anh khó với người Việt và cách phát âm
Âm tiết tiếng Việt kết thúc bằng nguyên âm, bán nguyên âm hoặc một trong số ít phụ âm (viết là p, t, c, ch, m, n, ng, nh). Các âm p, t, c ở cuối chỉ khép lại chứ không bật ra, và tiếng Việt không có cụm phụ âm ở cuối âm tiết. Vì vậy âm cuối của tiếng Anh là chỗ rất nhiều người Việt vấp.
| Âm | Điều hay xảy ra | Cách phát âm |
|---|---|---|
| Âm cuối trong like, nice, five | Bị bỏ mất, nên like, light và life nghe giống nhau. | Đọc hết từ và phát âm rõ âm cuối: /k/, /s/, /v/. Tập chậm trước, nhanh sau. |
| Đuôi -s và -ed trong books, worked | Bị nuốt mất dù bạn thuộc quy tắc, khiến câu nghe như sai ngữ pháp. | Đuôi -ed có ba cách đọc: /t/ trong worked, /d/ trong played, /ɪd/ trong wanted. Đuôi -s đọc là /s/, /z/ hoặc /ɪz/. |
| Cụm phụ âm trong first, asked, street | Bị lược bớt một âm hoặc chen thêm nguyên âm: street thành “sờ-trít”. | Đọc chậm từng phụ âm rồi ghép lại, không thêm “ờ” vào giữa. |
| th trong think, three | Thường thành “th” của tiếng Việt (âm t bật hơi), đôi khi thành /t/ hoặc /s/. | Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi đẩy hơi ra, dây thanh không rung. |
| th trong this, they | Thành /d/ hoặc /z/. | Vị trí lưỡi như trên, nhưng cho dây thanh rung. |
| sh trong she, shop | Dễ thành /s/: she nghe như see. | Chu môi nhẹ, lùi lưỡi về sau một chút, như khi ra hiệu im lặng: “shhh”. |
| /ɪ/ ngắn và /iː/ dài trong ship, sheep | Hai từ nghe như nhau. | Sheep kéo dài, môi dẹt sang hai bên. Ship ngắn, miệng thả lỏng. |
| l cuối từ trong feel, school | Thành “n” hoặc “u”, hoặc biến mất. | Đưa đầu lưỡi chạm lợi sau răng trên và giữ đến hết từ. |
Trọng âm cũng cần để ý. Mỗi âm tiết tiếng Việt mang một thanh điệu và được đọc rõ gần như nhau. Còn từ tiếng Anh có hai âm tiết trở lên thì luôn có một âm tiết được nhấn: dài hơn, to hơn, trong khi các âm tiết khác lướt nhẹ. Ví dụ: comPUter, imPORtant, PHOtograph nhưng phoTOgraphy. Nhấn sai chỗ có thể khiến người nghe không nhận ra từ, dù từng âm bạn đọc đều đúng.
Dịch từng chữ từ tiếng Việt và những cặp từ dễ dùng nhầm
Những câu dưới đây hợp lý theo tiếng Việt, nhưng người bản ngữ lại diễn đạt theo cách khác. Vài câu không hẳn sai ngữ pháp, chẳng hạn “My family has four people” hay “See you again”, chỉ là nghe không tự nhiên trong tình huống đó.
| Ý tiếng Việt | Câu hay bật ra | Câu tự nhiên |
|---|---|---|
| Ở đây có nhiều người. | Here have many people. | There are a lot of people here. |
| Nhà tôi có bốn người. | My family has four people. | There are four of us in my family. |
| Cái này tiếng Anh nói thế nào? | How to say this in English? | How do you say this in English? |
| Mở đèn giúp tôi. | Open the light, please. | Turn on the light, please. |
| Tôi phải uống thuốc. | I have to drink medicine. | I have to take my medicine. |
| Cuối tuần tôi đi chơi với bạn. | I play with my friends on weekends. | I hang out with my friends on weekends. |
| Hẹn gặp lại nhé (chào cuối ngày). | See you again. | See you later. / See you tomorrow. |
Tiếng Việt cũng hay dùng một từ cho những ý mà tiếng Anh tách làm hai.
- Fun và funny. Cả hai đều dễ thành “vui”. Chuyến đi vui là “The trip was fun”. Funny là buồn cười: “He's so funny.”
- Bored và boring. Đều là “chán”. “I'm bored” là tôi thấy chán. “I'm boring” lại có nghĩa tôi là người nhạt nhẽo.
- Say và tell. Đều là “nói”. Tell cần người nghe đi kèm: “She told me she was busy.” Say thì không: “She said she was busy.”
- Lend và borrow. “Cho mượn” là lend, “mượn” là borrow: “Can you lend me your pen?” hoặc “Can I borrow your pen?”
Cách luyện từng lỗi với Airi
Mỗi lượt Airi chỉ đưa ra một Small fix, nên tốt nhất mỗi buổi bạn chỉ tập trung vào một lỗi. Hãy mở đầu bằng một trong các câu sau.
- Thì quá khứ. “Ask me what I did yesterday, one question at a time.” Khi trả lời, giữ mọi động từ ở dạng quá khứ.
- “To be”, he và she. “Ask me about the people in my family.” Tả từng người: She is..., He works...
- Số nhiều và mạo từ. “Let's role-play. You're a shop assistant and I'm buying things for a birthday party.” Bạn sẽ phải nói two cakes, a candle, the big one.
- Câu hỏi. “I want to practice asking questions. Can I ask you about your hobbies?” Hỏi năm câu có do hoặc did, ví dụ “What do you do on weekends?”
- There are, fun, hang out. “Ask me about my hometown and what people do there for fun.”
- Âm cuối và đuôi -s. “Ask me what my best friend does every day.” Câu trả lời sẽ đầy đuôi -s: gets up, works, watches. Nói chậm và đọc hết từng từ.
Riêng với phát âm, Airi không chấm điểm và không phân tích từng âm. Small fix dành cho ngữ pháp và cách dùng từ. Muốn kiểm tra âm cuối hay âm th, bạn hãy ghi âm bằng điện thoại rồi nghe lại, hoặc dùng thêm một công cụ chuyên về phát âm. Nghe cách Airi nói rồi nhắc lại cũng là một cách tập.
Airi nhớ tên bạn và chủ đề gần nhất, nên hôm sau bạn nói tiếp được ngay. Khi đăng ký bằng tài khoản Google, bạn có 600 credit miễn phí, khoảng tám phút trò chuyện, không cần thẻ. Chừng đó đủ để thử một hai lỗi trong danh sách trên.
Mẹo để luyện hiệu quả hơn
Mỗi tuần chỉ sửa một lỗi
Chọn một lỗi cho tuần này, ví dụ thì quá khứ. Ôm hết mọi lỗi cùng lúc chỉ khiến bạn ngập ngừng mỗi khi mở miệng.
Nói chậm lại để giữ âm cuối
Khi nói nhanh, âm cuối và đuôi -s, -ed là những thứ bị nuốt mất trước tiên. Hãy nói chậm hơn một nhịp và đọc hết từ: like, five, worked.
Đọc to câu đã được sửa
Thấy Small fix thì đọc to câu đúng một lần rồi mới nói tiếp. Nhìn bằng mắt chưa đủ, miệng bạn cũng cần quen với câu đúng.
Bắt đầu nói ngay hôm nay
600 credit đầu tiên hoàn toàn miễn phí, không cần thẻ tín dụng. Đăng nhập và bắt đầu cuộc trò chuyện đầu tiên với Airi.
Bắt đầu miễn phí với GoogleAiri nói tiếng Anh và giao diện ứng dụng cũng bằng tiếng Anh. Đây là chủ ý: bạn luyện tập bằng chính ngôn ngữ mình đang học.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Việt hay bỏ âm cuối khi nói tiếng Anh?
Nên sửa lỗi nào trước?
Có cần bỏ hẳn giọng Việt không?
Airi có sửa những lỗi này không? Có chấm điểm phát âm không?
Airi có miễn phí không?
Airi và giao diện dùng tiếng gì?
Cập nhật lần cuối: